Số đếm (cardinal number) (tính từ và đại từ)
1. One (một)
2. Two (hai)
3. Three (ba)
4. Four (bốn)
5. Five (năm)
6. Six (sáu)
7. Seven (bảy)
8. Eight (tám)
9. Nine (chín)
10. Ten (mười)
11. Eleven (mười một)
12. Twelve (mười hai)
13. Thirteen (mười ba)
14...