UNIT 9. DESERTS
[ SA MẠC]
- almost /'ɔ:lmoust/ (adv): hầu như, gần như
- circle /ˈsɜːkl/ ( n ) : đường tròn; ( v ) : xoay quanh, lượn quanh
- acacia /ə'kei∫ə/ ( n ) : cây keo
- aerial /'eəriəl/ ( a ) : trên trời, trên không
- antelope /ˈæntɪləʊp/ ( n ) : nai sừng tầm
- cactus /ˈkæktəs/ ( n ) ...