UNIT 7. ECONOMIC REFORMS
[NHỮNG CẢI CÁCH KINH TẾ]
- commitment /kə'mitmənt/ ( n ) : sự cam kết
- dissolve /di'zɔlv/ (v ) : giải tán, giải thể
- domestic /də'mestik/ (a ) : nội địa, trong nước
- drug /drʌg/ ( n ) : ma tuý,thuốc ngủ
⟹ drug-taker ( n ) : người sử dụng ma tuý
- eliminate...