UNIT 12 : WATER SPORTS
[CÁC MÔN THỂ THAO DƯỚI NƯỚC]
-canoeing /kəˈnuːɪŋ/( n ) : môn đi thuyền
- cap /kæp/ ( n ) : mũ lưỡi trai
- eject /i:'dʒekt/ ( v ) : tống ra
- foul /faul/ ( n ) : phạm luật,sai sót
- scuba-diving /ˈskuːbə daɪvɪŋ/: lặn có bình khí
- synchronized swimming /ˈsɪŋkrənaɪz/:bơi...