UNIT 8. LIFE IN THE FUTURE
[ CUỘC SỐNG TƯƠNG LAI]
- pessimistic /,pesi'mistik/ ( a ) : bi quan
- optimistic /,ɔpti'mistik/ ( a ) : lạc quan
- terrorist /terərist/( n ) : quân khủng bố
- harmony /'hɑ:məni/ ( n ) : sự hoà hợp
- unexpected /,ʌniks'pektid/ ( a ) : bất ngờ, gây ngạc nhiên
-...